Lời khai là các nội dung liên quan đến vụ án do người có liên quan trực tiếp hoặc những người biết thông tin về vụ án cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền, vì vậy hầu hết lời khai của những người này phản ánh những thông tin trực tiếp về vụ án, có giá trị rất lớn đối với việc giải quyết vụ án.
Lời khai trong vụ án hình sự là những nội dung về các tình tiết của vụ án hình sự mà người bị hại, người làm chứng, đương sự, người đại diện hợp pháp của họ và những người tham gia tố tụng khác cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền bằng miệng hoặc bằng văn bản trên cơ sở các câu hỏi mà người có thẩm quyền đặt ra đối với họ trong các giai đoạn tố tụng, thông qua đó giúp cơ quan có thẩm quyền xác định sự thật của vụ án.
Lời khai được hình thành trên cơ sở câu hỏi của người có thẩm quyền về nội dung của vụ án đối với người biết thông tin về vụ án, bao gồm lời khai của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị buộc tội, người tố giác, người bị hại, nguyên đơn, bị đơn dân sự, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan, người làm chứng, người chứng kiến và người đại diện hợp pháp cho những người này.
Nội dung lời khai của họ cung cấp các thông tin trực tiếp về vụ án liên quan đến các tình tiết, diễn biến cụ thể của vụ án, là nguồn chứng cứ quan trọng để các cơ quan có thẩm quyền thu thập sự thật về vụ án.
Tuy nhiên, do thông qua trí nhớ và ý chí của họ nên trong nhiều trường hợp, lời khai dễ bị bóp méo, sai lệch so với sự thật của vụ án.
Trong trường hợp lời khai của những người không phải là người bị tình nghi, người bị buộc tội và người tố giác, báo tin về tội phạm, người chứng kiến thì lời khai của họ sẽ không được sử dụng làm chứng cứ nếu họ không nói cho cơ quan có thẩm quyền biết tại sao họ biết được các tình tiết đó.
Điều 91. Lời khai của người làm chứng
1. Người làm chứng trình bày những gì mà họ biết nguồn tin về tội phạm, về vụ án, nhân thân của người bị buộc tội, bị hại, quan hệ giữa họ với người bị buộc tội, bị hại, người làm chứng khác và trả lời những câu hỏi đặt ra.
2. Không được dùng làm chứng cứ những tình tiết do người làm chứng trình bày nếu họ không thể nói rõ vì sao biết được tình tiết đó.
1. Bị hại trình bày những tình tiết về nguồn tin về tội phạm, vụ án, quan hệ giữa họ với người bị buộc tội và trả lời những câu hỏi đặt ra.
2. Không được dùng làm chứng cứ những tình tiết do bị hại trình bày nếu họ không thể nói rõ vì sao biết được tình tiết đó.
Điều 93. Lời khai của nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự
1. Nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự trình bày những tình tiết liên quan đến việc bồi thường thiệt hại do tội phạm gây ra.
2. Không được dùng làm chứng cứ những tình tiết do nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự trình bày nếu họ không thể nói rõ vì sao biết được tình tiết đó.
Điều 94. Lời khai của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án
1. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án trình bày những tình tiết trực tiếp liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ của họ.
2. Không được dùng làm chứng cứ những tình tiết do người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án trình bày nếu họ không thể nói rõ vì sao biết được tình tiết đó.
Điều 95. Lời khai của người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, người phạm tội tự thú, đầu thú, người bị bắt, bị tạm giữ
Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, người phạm tội tự thú, đầu thú, người bị bắt, bị tạm giữ trình bày những tình tiết liên quan đến việc họ bị nghi thực hiện tội phạm.
Điều 96. Lời khai của người tố giác, báo tin về tội phạm
Người tố giác, báo tin về tội phạm trình bày những tình tiết liên quan đến việc họ tố giác, báo tin về tội phạm.
Điều 97. Lời khai của người chứng kiến
Người chứng kiến trình bày những tình tiết mà họ đã chứng kiến trong hoạt động tố tụng.
Điều 98. Lời khai của bị can, bị cáo
1. Bị can, bị cáo trình bày những tình tiết của vụ án.
2. Lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ có thể được coi là chứng cứ nếu phù hợp với những chứng cứ khác của vụ án.
Không được dùng lời nhận tội của bị can, bị cáo làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội.
* Lưu ý: Lời khai sẽ không được xem là chứng cứ nếu không phù hợp với các tình tiết khác của vụ án.
